drop earring

Học thuật
Thân thiện
drop earring

A woman carefully fastens a drop earring to her earlobe.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa tai dạng dây dài, hoa tai dạng giọt: Một loại trang sức đeodái tai, phần trang trí chính (thường một viên đá, hạt trang trí hoặc hình dáng kim loại) được treo thả xuống trên một dây móc hoặc dây xích ngắn, tạo thành hình dáng rủ xuống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She wore a beautiful pair of pearl drop earrings to the party. ( ấy đeo một đôi hoa tai ngọc trai dạng giọt rất đẹp đến bữa tiệc.)
    • Silver drop earrings can complement both casual and formal outfits. (Hoa tai bạc dạng dây dài có thể phối hợp được với cả trang phục thường ngày trang phục trang trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang, mô tả kiểu dáng cụ thể của một món trang sức. phân biệt với các loại hoa tai khác như hoa tai khuyên (stud earrings) hoặc hoa tai vòng (hoop earrings).
Biến thể từ gần giống
  • Pendant earring: Hoa tai có mặt dây chuyền (có nghĩa tương tự, thường dùng thay thế).
  • Dangle earring: Hoa tai dạng đung đưa (chỉ chung các loại hoa tai phần trang trí dài chuyển động, trong đó "drop earring" một kiểu cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Pendant earring: hoa tai mặt dây chuyền.
  • Dangling earring: hoa tai đung đưa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

drop earring

A woman carefully fastens a drop earring to her earlobe.

Noun
  1. trang sức hoa tai